morris chair

morris chair

A person relaxes in a morris chair by the fireplace.

Định nghĩa

Danh từ: - Ghế Morris: Một loại ghế bành (armchair) lưng có thể điều chỉnh được. Đây một món đồ nội thất, thường được làm bằng gỗ, thiết kế đơn giản nhưng tiện dụng, cho phép người dùng thay đổi độ nghiêng của lưng ghế để thoải mái hơn khi ngồi đọc sách hoặc thư giãn.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi thích ngồi trên ghế Morris của mình khi đọc báo.)
  • (Cửa hàng đồ cổ một chiếc ghế Morris đẹp với khung gỗ chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the *morris chair"*: điều chỉnh lưng ghế Morris.

    • She adjusted the morris chair to a more reclining position. ( ấy điều chỉnh ghế Morris về vị trí ngả hơn.)
  • "a classic *morris chair"*: một chiếc ghế Morris cổ điển.

    • The morris chair is considered a classic piece of Arts and Crafts furniture. (Ghế Morris được coi một món đồ nội thất cổ điển của phong trào Thủ công Mỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Morris-style chair (danh từ ghép): ghế kiểu Morris.
    • The morris-style chair has a similar adjustable back but is made from modern materials. (Ghế kiểu Morris lưng điều chỉnh tương tự nhưng được làm từ vật liệu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjustable armchair: ghế bành có thể điều chỉnh.
  • Reclining armchair: ghế bành có thể ngả lưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "morris chair", nhưng có thể dùng: - Sit in a *morris chair: ngồi vào ghế Morris. - *He sat in the morris chair and started reading. (Anh ấy ngồi vào ghế Morris bắt đầu đọc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "morris chair".